tương liên

  1. corrélatifs; de corrélation.
    • Từ ngữ tương liên
      termes corrélatifs;
    • Hệ số tương liên
      (triết học) coefficient de corrélation.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

tương liên
Hai biểu đồ này cho thấy mối tương liên rõ ràng.